Gợi nhớ
Từ "蓦然回首" (mò rán huí shǒu) mang nghĩa "bỗng nhiên quay đầu xem lại, đột nhiên nhận ra", kết hợp bởi 蓦 (mò - mạch): "Thình lình" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 回 (huí - hồi): "về" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓦: Giữa lúc chiều tà tĩnh mịch (莫), một chú ngựa (马) bỗng phi vọt qua khiến ai nấy giật mình vì sự thình lình, đột nhiên (蓦). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).