科学史
—
Gợi nhớ
Từ "科学史" (kē xué shǐ) mang nghĩa "lịch sử khoa học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 学 (xué - học): "học" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 科学史
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lịch sử khoa học
Ví dụ (3)
他在大学主修科学史专业。
Anh ấy ở trường đại học học chuyên ngành lịch sử khoa học.
He majored in history of science in college.
阅读科学史可以了解人类的发展。
Đọc lịch sử khoa học có thể hiểu được sự phát triển của loài người.
Reading science history helps understand human progress.
科学史上有许多伟大的发现。
Trong lịch sử khoa học có vô số phát hiện vĩ đại.
There are many great discoveries in science history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây