ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
进一步提高
jìnyībù tígāo
nâng cao hơn nữa
Hán việt: tiến nhất bộ đề cao
—

Gợi nhớ

Từ "进一步提高" (jìnyībù tígāo) nghĩa là "nâng cao hơn nữa", ghép bởi: 进 (jìn): vào + 一 (yī): số một + 步 (bù): bước (đơn vị đếm cho các bước đi) + 提 (tí): mang + 高 (gāo): cao.

Thành phần cấu tạo

进一步提高
jìnyībù tígāo
nâng cao hơn nữa
辶
井
一
止
少
扌

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:nâng cao hơn nữa
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要jìnyíbùtígāo进一步提高fúwù服务zhìliàng质量。
Chúng ta cần nâng cao hơn nữa chất lượng dịch vụ.
We need to further improve service quality.
xuéxí学习néng能jìnyíbùtígāo进一步提高nǐ你de的nénglì能力。
Học tập có thể nâng cao hơn nữa năng lực của bạn.
Studying can further increase your capabilities.
gōngsī公司jìhuà计划jìnyíbù进一步tígāo提高xiàolǜ效率。
Công ty kế hoạch nâng cao hơn nữa hiệu suất.
The company plans to further enhance efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây