机密信息
—
Gợi nhớ
Từ "机密信息" (jī mì xìn xī) mang nghĩa "thông tin cơ mật", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 机密信息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thông tin cơ mật
Ví dụ (3)
请注意保护公司的机密信息。
Xin chú ý bảo vệ thông tin cơ mật của công ty.
Please pay attention to protecting company confidential information.
不要在公共场所讨论机密信息。
Đừng thảo luận thông tin bảo mật ở nơi công cộng.
Do not discuss confidential information in public places.
这份文件包含重要机密信息。
Tài liệu này bao gồm thông tin bảo mật quan trọng.
This document contains important confidential information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây