ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
机密信息
jī mì xìn xī
thông tin cơ mật
Hán việt: cơ mật tín tức
—

Gợi nhớ

Từ "机密信息" (jī mì xìn xī) mang nghĩa "thông tin cơ mật", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

机密信息
jī mì xìn xī
thông tin cơ mật
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thông tin cơ mật
Ví dụ (3)
qǐng请zhùyì注意bǎohù保护gōngsī公司de的jīmì机密xìnxī信息。
Xin chú ý bảo vệ thông tin cơ mật của công ty.
Please pay attention to protecting company confidential information.
búyào不要zài在gōnggòngchǎngsuǒ公共场所tǎolùn讨论jīmì机密xìnxī信息。
Đừng thảo luận thông tin bảo mật ở nơi công cộng.
Do not discuss confidential information in public places.
zhè这fèn份wénjiàn文件bāohán包含zhòngyào重要jīmì机密xìnxī信息。
Tài liệu này bao gồm thông tin bảo mật quan trọng.
This document contains important confidential information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây