砌筑
—
Gợi nhớ
Từ "砌筑" (qì zhù) mang nghĩa "xây gạch, thi công xây tường", kết hợp bởi 砌 (qì - thế): "xây bằng gạch đá và xi măng" + 筑 (zhù / zhú - trúc): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砌: Người thợ dùng dao cắt gọt (切) những viên gạch đá (石) cho vuông vức rồi xếp khít vào nhau để xây bậc thềm, xây tường (砌). • Chữ 筑: Dùng những thân tre già (⺮) buộc chặt để củng cố nền móng thật vững vàng (巩) khi tiến hành xây dựng công trình (筑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 砌筑
Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:xây gạch, thi công xây tường
Ví dụ (5)
工人正在熟练地砌筑墙体。
Công nhân đang thành thạo xây tường gạch.
Workers are skillfully laying brick walls.
新建的房屋需要用心砌筑。
Ngôi nhà mới xây cần được thi công cẩn thận.
The newly built house needs to be carefully constructed.
师傅按照图纸砌筑围墙。
Thợ cả theo bản vẽ xây tường rào.
The master built the boundary wall according to the drawings.
这项工程的砌筑质量非常高。
Chất lượng xây gạch của công trình này rất cao.
The masonry quality of this project is very high.
砌筑材料已经运到了工地。
Vật liệu công tác xây gạch đã được chở tới công trường.
Masonry materials have been delivered to the construction site.
2
Danh từ
Nghĩa:công tác xây gạch, hạng mục xây dựng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây