修筑
—
Gợi nhớ
Từ "修筑" (xiūzhú) mang nghĩa "xây dựng, tu sửa", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 筑 (zhù / zhú - trúc): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 筑: Dùng những thân tre già (⺮) buộc chặt để củng cố nền móng thật vững vàng (巩) khi tiến hành xây dựng công trình (筑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 修筑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xây dựng, tu sửa
Ví dụ (5)
政府计划在这里修筑一条新高速公路。
Chính phủ lên kế hoạch xây dựng một tuyến đường cao tốc mới tại đây.
The government plans to build a new highway here.
村民们齐心协力修筑了防洪大堤。
Dân làng đồng lòng hợp sức xây dựng đê ngăn lũ.
The villagers worked together to build a flood control dike.
这条铁路修筑过程克服了许多地质难题。
Quá trình xây dựng tuyến đường sắt này đã khắc phục được nhiều khó khăn về địa chất.
The construction of this railway overcame many geological challenges.
政府计划修筑一条连接两个城市的高速铁路。
Chính phủ kế hoạch xây dựng một tuyến đường sắt tốc độ cao nối liền hai thành phố.
The government plans to build a high-speed railway connecting the two cities.
村民们齐心协力,共同修筑那条损坏的山路。
Dân làng đồng lòng chung sức, cùng nhau sửa sang con đường núi bị hư hại kia.
Working together with one heart, the villagers jointly repaired and rebuilt the damaged mountain road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây