投资商
—
Gợi nhớ
Từ "投资商" (tóu zī shāng) mang nghĩa "nhà đầu tư", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà đầu tư
Ví dụ (3)
投资商对这个项目非常感兴趣。
Nhà đầu tư rất quan tâm tới dự án này.
Investors are very interested in this project.
政府举办了会议吸引外来投资商。
Chính phủ đã tổ chức hội nghị để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
The government held a meeting to attract foreign investors.
投资商决定给公司注资。
Nhà đầu tư quyết định rót vốn cho công ty.
The investor decided to inject capital into the firm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây