肌肉疲劳
—
Gợi nhớ
Từ "肌肉疲劳" (jī ròu pí láo) nghĩa là "tình trạng mỏi cơ bắp", ghép bởi: 肌 (jī): cơ bắp + 肉 (ròu): Thịt + 疲 (pí): mệt mỏi + 劳 (láo): Lao động.
Thành phần cấu tạo
肌肉疲劳
tình trạng mỏi cơ bắp
⺼
几
肉
疒
皮
艹
Phân tích từ 肌肉疲劳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tình trạng mỏi cơ bắp
Ví dụ (5)
剧烈运动后体内乳酸堆积会导致肌肉疲劳。
Sau khi vận động dữ dội axit lactic tích tụ trong cơ thể sẽ dẫn tới mỏi cơ bắp.
Lactic acid accumulation after intense exercise leads to muscle fatigue.
按摩和热敷能有效缓解肌肉疲劳。
Mát-xa và chườm nóng có thể giải tỏa sự mỏi cơ bắp hiệu quả.
Massage and warm compresses can effectively relieve muscle fatigue.
及时休息防止肌肉疲劳引发拉伤。
Nghỉ ngơi kịp thời phòng ngừa sự mỏi cơ bắp gây ra chấn thương giãn cơ.
Rest in time to prevent muscle fatigue from triggering strains.
连续长跑后双腿感到肌肉疲劳。
Sau khi chạy đường dài liên tục đôi chân cảm thấy bị mỏi cơ bắp.
Both legs felt muscle-fatigued after continuous long-distance running.
防止长时间保持同一姿势导致身体肌肉疲劳。
Đề phòng giữ nguyên một tư thế trong thời gian dài dẫn tới cơ thể mỏi cơ bắp.
Prevent holding the same posture long to avoid body muscle fatiguing.
2
Động từ
Nghĩa:mỏi cơ bắp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây