芦荟胶
—
Gợi nhớ
Từ "芦荟胶" (lú huì jiāo) nghĩa là "gel lô hội / nha đam", ghép bởi: 芦 (lú): cây lau + 荟 (huì): tụ họp + 胶 (jiāo): keo.
Thành phần cấu tạo
芦荟胶
gel lô hội / nha đam
艹
户
会
月
交
Phân tích từ 芦荟胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gel lô hội / nha đam
Ví dụ (3)
晒伤后涂抹芦荟胶可以舒缓镇静皮肤。
Sau khi bị cháy nắng phết gel lô hội có thể làm dịu xoa dịu làn da.
Applying aloe vera gel after sunburn can soothe and calm the skin.
这款芦荟胶保湿度高而且清爽不油腻。
Mẫu gel lô hội này độ giữ ẩm cao mà lại sảng khoái không nhờn dính.
This aloe vera gel has high moisturizing ability and is refreshingly non-greasy.
蚊虫叮咬后擦一些芦荟胶止痒。
Sau khi bị muỗi côn trùng cắn thoa một ít gel lô hội để giảm ngứa.
Rub some aloe vera gel after bug bites to relieve itching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây