成长型
—
Gợi nhớ
Từ "成长型" (chéng zhǎng xíng) mang nghĩa "thuộc loại tăng trưởng", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:thuộc loại tăng trưởng
Ví dụ (5)
基金经理倾向于投资成长型企业。
Quản lý quỹ nghiêng về đầu tư vào doanh nghiệp thuộc loại tăng trưởng.
Fund managers tend to invest in growth-oriented enterprises.
这家科技公司属于典型的成长型股票。
Công ty công nghệ này thuộc về cổ phiếu thuộc loại tăng trưởng điển hình.
This tech firm belongs to typical growth-type stocks.
制定适合成长型团队的管理制度。
Đặt ra chế độ quản lý phù hợp cho đội ngũ loại tăng trưởng.
Formulate management systems suitable for growth-oriented teams.
该项目的模式被认定为成长型。
Mô hình của dự án đó được công nhận là thuộc loại tăng trưởng.
The project's model was identified as a growth type.
从价值型向成长型转变。
Chuyển biến từ loại giá trị sang loại tăng trưởng.
Shift from value type to growth type.
2
Danh từ
Nghĩa:loại/mô hình tăng trưởng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây