加班加点
—
Gợi nhớ
Từ "加班加点" (jiā bān jiā diǎn) nghĩa là "tăng ca làm thêm giờ", ghép bởi: 加 (jiā): Thêm vào + 班 (bān): lớp + 加 (jiā): Thêm vào + 点 (diǎn): điểm.
Thành phần cấu tạo
加班加点
tăng ca làm thêm giờ
力
口
王
刂
占
灬
Phân tích từ 加班加点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tăng ca làm thêm giờ
Ví dụ (3)
工人们加班加点保证赶在节前交货。
Công nhân tăng ca làm thêm giờ đảm bảo kịp giao hàng trước ngày lễ.
Workers worked overtime to ensure delivery before the holiday.
团队连夜加班加点完成了方案的设计。
Đội ngũ tăng ca làm thêm giờ xuyên đêm đã hoàn thành thiết kế phương án.
The team worked round the clock overnight to complete the plan design.
适度工作,避免长期加班加点累坏身体。
Làm việc vừa độ, tránh việc tăng ca làm thêm giờ dài ngày khiến mệt hỏng cơ thể.
Work moderately and avoid long-term overtime to prevent ruining your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây