ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关节点
guān jié diǎn
điểm mấu chốt, khớp nối
Hán việt: quan tiết điểm
—

Gợi nhớ

Từ "关节点" (guān jié diǎn) nghĩa là "điểm mấu chốt, khớp nối", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 节 (jié): tiết + 点 (diǎn): điểm.

Thành phần cấu tạo

关节点
guān jié diǎn
điểm mấu chốt, khớp nối
丷
天
艹
卩
占
灬

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:điểm mấu chốt, khớp nối
Ví dụ (3)
zhè这shì是xiàngmù项目tuījìn推进guòchéng过程zhōng中de的yí一gè个zhòngyào重要guānjiédiǎn关节点。
Đây là một điểm mấu chốt quan trọng trong quá trình thúc đẩy dự án.
This is an important crucial junction in the project's advancement.
jīqìrén机器人zài在guānjiédiǎn关节点chù处zhuāngyǒu装有jīngmì精密chuángǎnqì传感器。
Rô-bốt tại khớp nối có lắp đặt các cảm biến tinh vi.
Robots have precise sensors installed at articulation points.
bǎwò把握hǎo好gǎigé改革de的guānjiédiǎn关节点néng能shìbàngōngbèi事半功倍。
Nắm chắc điểm mấu chốt của cải cách có thể làm ít công nhiều.
Grasping key points in reform yields twice the results with half the effort.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây