ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铲起
chǎn qǐ
xúc lên, múc dậy
Hán việt: sản khởi
—

Gợi nhớ

Từ "铲起" (chǎn qǐ) mang nghĩa "xúc lên, múc dậy", kết hợp bởi 铲 (chǎn - sản): "xúc" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铲: Lưỡi thép bằng kim loại (钅) được rèn đúc để sản xuất (产) ra công cụ sắc bén giúp người thợ san phẳng mặt đất là cái xẻng (铲). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

铲起
chǎn qǐ
xúc lên, múc dậy
铲
chǎn • sản
xúc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
产
Sản
Sản / âm đọc (bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xúc lên, múc dậy
Ví dụ (3)
wātǔjī挖土机bǎ把dìmiàn地面shàng上de的nítǔ泥土chǎnqǐ铲起。
Máy xúc xúc lớp bùn đất trên mặt đất lên.
The excavator scooped up the dirt on the ground.
huánwèi环卫gōngrén工人yòng用tiě铁chǎn铲chǎnqǐ铲起lājī垃圾。
Công nhân vệ sinh môi trường dùng xẻng sắt xúc rác lên.
Sanitation workers shoveled up trash with iron shovels.
bǎ把luòyè落叶chǎnqǐ铲起zhuāngjìn装进sùliàodài塑料袋lǐ里。
Xúc lá cây rụng lên nhét vào trong túi nilon.
Scoop up fallen leaves and put them into plastic bags.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây