铲起
—
Gợi nhớ
Từ "铲起" (chǎn qǐ) mang nghĩa "xúc lên, múc dậy", kết hợp bởi 铲 (chǎn - sản): "xúc" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铲: Lưỡi thép bằng kim loại (钅) được rèn đúc để sản xuất (产) ra công cụ sắc bén giúp người thợ san phẳng mặt đất là cái xẻng (铲). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铲起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xúc lên, múc dậy
Ví dụ (3)
挖土机把地面上的泥土铲起。
Máy xúc xúc lớp bùn đất trên mặt đất lên.
The excavator scooped up the dirt on the ground.
环卫工人用铁铲铲起垃圾。
Công nhân vệ sinh môi trường dùng xẻng sắt xúc rác lên.
Sanitation workers shoveled up trash with iron shovels.
把落叶铲起装进塑料袋里。
Xúc lá cây rụng lên nhét vào trong túi nilon.
Scoop up fallen leaves and put them into plastic bags.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây