大马力
—
Gợi nhớ
Từ "大马力" (dà mǎ lì) mang nghĩa "mã lực lớn, công suất mạnh", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大马力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:mã lực lớn, công suất mạnh
Ví dụ (5)
农场购买了大马力拖拉机来耕地。
Trang trại đã mua xe máy kéo mã lực lớn để cày đất.
The farm purchased a high-horsepower tractor to plow land.
这辆大马力跑车加速非常快。
Chiếc xe thể thao mã lực lớn này tăng tốc vô cùng nhanh.
This high-horsepower sports car accelerates very fast.
工地需要大马力抽水机排出积水。
Công trường cần máy bơm nước mã lực lớn để xả tháo nước đọng.
The construction site needs high-horsepower water pumps to drain water.
相比小排量,大马力在山路爬坡更有优势。
So với loại dung tích nhỏ, xe mã lực lớn ưu thế hơn khi leo dốc đường núi.
Compared to low-displacement ones, high-horsepower models have an advantage climbing mountain roads.
厂家研发出了环保型的大马力。
Nhà sản xuất đã nghiên cứu chế tạo loại mã lực lớn kiểu thân thiện môi trường.
Manufacturers developed eco-friendly high-horsepower engines.
2
Danh từ
Nghĩa:loại/động cơ mã lực lớn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây