保护层
—
Gợi nhớ
Từ "保护层" (bǎo hù céng) nghĩa là "lớp bảo vệ", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 护 (hù): Bảo vệ + 层 (céng): tầng.
Thành phần cấu tạo
保护层
lớp bảo vệ
亻
呆
扌
户
尸
云
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lớp bảo vệ
Ví dụ (3)
钢筋外表涂了一层防锈保护层。
Bề mặt cốt thép được quét một lớp bảo vệ chống han gỉ.
A anti-rust protective layer was painted on the steel rebar exterior.
手机屏幕表面有一层强化保护层。
Bề mặt màn hình điện thoại có một lớp bảo vệ cường lực.
The phone screen surface has a hardened protective coating.
皮肤是抵抗细菌的第一道保护层。
Làn da là lớp bảo vệ đầu tiên để chống lại vi khuẩn.
Skin is the first protective layer against bacteria.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây