ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保护层
bǎo hù céng
lớp bảo vệ
Hán việt: bảo hộ tầng
—

Gợi nhớ

Từ "保护层" (bǎo hù céng) nghĩa là "lớp bảo vệ", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 护 (hù): Bảo vệ + 层 (céng): tầng.

Thành phần cấu tạo

保护层
bǎo hù céng
lớp bảo vệ
亻
呆
扌
户
尸
云

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lớp bảo vệ
Ví dụ (3)
gāngjīn钢筋wàibiǎo外表tú涂le了yì一céng层fángxiù防锈bǎohùcéng保护层。
Bề mặt cốt thép được quét một lớp bảo vệ chống han gỉ.
A anti-rust protective layer was painted on the steel rebar exterior.
shǒujī手机píngmù屏幕biǎomiàn表面yǒu有yì一céng层qiánghuà强化bǎohùcéng保护层。
Bề mặt màn hình điện thoại có một lớp bảo vệ cường lực.
The phone screen surface has a hardened protective coating.
pífū皮肤shì是dǐkàng抵抗xìjūn细菌de的dìyī第一dào道bǎohùcéng保护层。
Làn da là lớp bảo vệ đầu tiên để chống lại vi khuẩn.
Skin is the first protective layer against bacteria.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây