ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沉渣
chén zhā
cặn lắng ở đáy
Hán việt: trầm tra
—

Gợi nhớ

Từ "沉渣" (chén zhā) mang nghĩa "cặn lắng ở đáy", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 渣 (zhā - tra): "bã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 渣: Dòng nước (氵) sau khi được kiểm tra và gạn lọc kỹ lưỡng (查) sẽ lắng lại phần xác thừa ở dưới đáy gọi là cặn bã (渣).

Thành phần cấu tạo

沉渣
chén zhā
cặn lắng ở đáy
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
渣
zhā • tra
bã
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
查
Tra
Tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cặn lắng ở đáy
Ví dụ (3)
guànzhùzhuāng灌注桩shīgōng施工qián前yào要qīnglǐ清理kǒng孔dǐ底de的chénzhā沉渣。
Trước khi thi công cọc nhồi cần dọn sạch cặn lắng ở đáy lỗ.
Clean the sediment at the bottom of the hole before bored pile construction.
shuǐhú水壶dǐbù底部jī积le了yì一céng层chénzhā沉渣。
Đáy ấm nước đọng lại một lớp cặn lắng.
A layer of residue accumulated at the bottom of the kettle.
guòlǜ过滤kěyǐ可以qùchú去除yètǐ液体zhōng中de的chénzhā沉渣。
Lọc có thể loại bỏ cặn lắng trong chất lỏng.
Filtration can remove sediment in the liquid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây