沉渣
—
Gợi nhớ
Từ "沉渣" (chén zhā) mang nghĩa "cặn lắng ở đáy", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 渣 (zhā - tra): "bã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 渣: Dòng nước (氵) sau khi được kiểm tra và gạn lọc kỹ lưỡng (查) sẽ lắng lại phần xác thừa ở dưới đáy gọi là cặn bã (渣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cặn lắng ở đáy
Ví dụ (3)
灌注桩施工前要清理孔底的沉渣。
Trước khi thi công cọc nhồi cần dọn sạch cặn lắng ở đáy lỗ.
Clean the sediment at the bottom of the hole before bored pile construction.
水壶底部积了一层沉渣。
Đáy ấm nước đọng lại một lớp cặn lắng.
A layer of residue accumulated at the bottom of the kettle.
过滤可以去除液体中的沉渣。
Lọc có thể loại bỏ cặn lắng trong chất lỏng.
Filtration can remove sediment in the liquid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây