绿色蔬菜
—
Gợi nhớ
Từ "绿色蔬菜" (lǜ sè shū cài) mang nghĩa "rau xanh an toàn, rau sạch", kết hợp bởi 绿 (lǜ - lục): "xanh lá cây" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 蔬 (shū - sơ): "Rau củ" + 菜 (cài - thái): "Món ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绿: Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 蔬: Những luống cây cỏ xanh tươi (艹) được gieo trồng thưa thoáng (疏) ngoài vườn để thu hoạch làm thức ăn chính là rau xanh, rau củ (蔬). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rau xanh an toàn, rau sạch
Ví dụ (3)
妈妈在超市买了许多新鲜的绿色蔬菜。
Mẹ mua rất nhiều rau xanh an toàn tươi ngon ở siêu thị.
Mom bought many fresh green vegetables in the supermarket.
多吃绿色蔬菜对身体健康有益。
Ăn nhiều rau xanh an toàn có lợi cho sức khỏe cơ thể.
Eating more green vegetables is good for physical health.
农场专门种植无公害的绿色蔬菜。
Trang trại chuyên trồng rau xanh an toàn không hóa chất độc hại.
The farm specializes in growing pollution-free green vegetables.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây