ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
水土保持
shuǐ tǔ bǎo chí
công tác bảo vệ đất nước, chống xói mòn
Hán việt: thủy thổ bảo trì
—

Gợi nhớ

Từ "水土保持" (shuǐ tǔ bǎo chí) mang nghĩa "công tác bảo vệ đất nước, chống xói mòn", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).

Thành phần cấu tạo

水土保持
shuǐ tǔ bǎo chí
công tác bảo vệ đất nước, chống xói mòn
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:công tác bảo vệ đất nước, chống xói mòn
Ví dụ (5)
zhíshùzàolín植树造林yǒulìyú有利于shuǐtǔbǎochí水土保持。
Trồng cây gây rừng có lợi cho bảo vệ đất và nước.
Tree planting is beneficial to soil and water conservation.
zhèngfǔ政府bōkuǎn拨款yòngyú用于shānqū山区de的shuǐtǔbǎochí水土保持gōngchéng工程。
Chính phủ cấp kinh phí dùng cho công trình bảo vệ đất và nước vùng núi.
The government allocated funds for soil and water conservation projects in mountain areas.
shuǐtǔbǎochí水土保持shì是bǎohù保护shēngtài生态huánjìng环境de的zhòngyào重要jǔcuò举措。
Bảo vệ đất và nước là biện pháp quan trọng để bảo vệ môi trường sinh thái.
Soil and water conservation is an important measure for eco-protection.
tītián梯田néng能yǒuxiào有效shuǐtǔbǎochí水土保持。
Ruộng bậc thang có thể giữ đất giữ nước hiệu quả.
Terraced fields can effectively conserve soil and water.
nóngmín农民zài在pō坡dì地shàng上zhòngzhí种植lǜcǎo绿草shuǐtǔbǎochí水土保持。
Nông dân trồng cỏ xanh trên đất dốc để bảo vệ đất và nước.
Farmers grow green grass on slopes to conserve soil and water.
2
Động từ
Nghĩa:duy trì/bảo vệ đất và nước

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây