水土保持
—
Gợi nhớ
Từ "水土保持" (shuǐ tǔ bǎo chí) mang nghĩa "công tác bảo vệ đất nước, chống xói mòn", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水土保持
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:công tác bảo vệ đất nước, chống xói mòn
Ví dụ (5)
植树造林有利于水土保持。
Trồng cây gây rừng có lợi cho bảo vệ đất và nước.
Tree planting is beneficial to soil and water conservation.
政府拨款用于山区的水土保持工程。
Chính phủ cấp kinh phí dùng cho công trình bảo vệ đất và nước vùng núi.
The government allocated funds for soil and water conservation projects in mountain areas.
水土保持是保护生态环境的重要举措。
Bảo vệ đất và nước là biện pháp quan trọng để bảo vệ môi trường sinh thái.
Soil and water conservation is an important measure for eco-protection.
梯田能有效水土保持。
Ruộng bậc thang có thể giữ đất giữ nước hiệu quả.
Terraced fields can effectively conserve soil and water.
农民在坡地上种植绿草水土保持。
Nông dân trồng cỏ xanh trên đất dốc để bảo vệ đất và nước.
Farmers grow green grass on slopes to conserve soil and water.
2
Động từ
Nghĩa:duy trì/bảo vệ đất và nước
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây