海鲜酒楼
—
Gợi nhớ
Từ "海鲜酒楼" (hǎi xiān jiǔ lóu) nghĩa là "nhà hàng hải sản", ghép bởi: 海 (hǎi): Biển + 鲜 (xiān / xiǎn): tươi + 酒 (jiǔ): rượu + 楼 (lóu): tòa nhà.
Thành phần cấu tạo
海鲜酒楼
nhà hàng hải sản
氵
每
鱼
羊
酉
木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà hàng hải sản
Ví dụ (3)
我们去了一家老牌海鲜酒楼吃饭。
Chúng tôi đã đến ăn ở một nhà hàng hải sản lâu đời.
We went to a well-established seafood restaurant for a meal.
这家海鲜酒楼的原料都很新鲜。
Nguyên liệu của nhà hàng hải sản này đều rất tươi.
The ingredients at this seafood restaurant are very fresh.
海鲜酒楼周末生意非常红火。
Nhà hàng hải sản kinh doanh rất đắt khách vào cuối tuần.
The seafood restaurant is very busy on weekends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây