寄生虫病
—
Gợi nhớ
Từ "寄生虫病" (jì shēng chóng bìng) nghĩa là "bệnh ký sinh trùng", ghép bởi: 寄 (jì): gửi + 生 (shēng): sinh + 虫 (chóng): Sâu bọ + 病 (bìng): bệnh.
Thành phần cấu tạo
寄生虫病
bệnh ký sinh trùng
宀
奇
生
虫
疒
丙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:bệnh ký sinh trùng
Ví dụ (3)
饭前便后洗手能有效预防寄生虫病。
Rửa tay trước khi ăn sau khi đi vệ sinh có thể phòng ngừa bệnh ký sinh trùng hiệu quả.
Washing hands before meals & after toilet effectively prevents parasitic diseases.
兽医为畜群定期驱虫以防寄生虫病。
Bác sĩ thú y định kỳ tẩy giun cho đàn gia súc để phòng bệnh ký sinh trùng.
Vet deworms livestock regularly to prevent parasitic disease.
专家深入农村开展寄生虫病防治宣传。
Chuyên gia đi sâu vào nông thôn triển khai tuyên truyền phòng trị bệnh ký sinh trùng.
Experts went to rural areas to carry out parasitic disease prevention campaigns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây