吸烟区
—
Gợi nhớ
Từ "吸烟区" (xī yān qū) mang nghĩa "khu vực hút thuốc", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 烟 (yān - yên): "Khói" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吸烟区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khu vực hút thuốc
Ví dụ (3)
请到室外指定的吸烟区吸烟。
Xin hãy đến khu vực hút thuốc được chỉ định ngoài trời để hút thuốc.
Please go to designated smoking area outdoors to smoke.
机场候机楼内设立了专门的吸烟区。
Trong nhà chờ sân bay đã thiết lập khu vực hút thuốc chuyên dụng.
Dedicated smoking areas were set up in airport terminal.
严禁在吸烟区以外的区域抽烟。
Nghiêm cấm hút thuốc ở các khu vực ngoài khu vực hút thuốc.
Smoking outside designated smoking area is strictly forbidden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây