灌入
—
Gợi nhớ
Từ "灌入" (guàn rù) mang nghĩa "rót vào, dội vào", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灌入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rót vào, dội vào
Ví dụ (3)
冷风顺着领口灌入了衣服里。
Cơn gió lạnh men theo cổ áo luồn dội vào trong quần áo.
Cold wind poured into clothes along the collar.
将调制好的汤汁灌入瓶中。
Đem phần nước canh đã nếm gia vị rót vào trong chai.
Pour the seasoned broth into the bottle.
大水瞬间灌入了低洼地带。
Dòng nước lớn ngay lập tức dội tràn vào vùng đất thấp.
Floodwaters instantly flooded into low-lying areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây