五金配件
—
Gợi nhớ
Từ "五金配件" (wǔ jīn pèi jiàn) mang nghĩa "phụ kiện kim khí", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 配 (pèi - phối): "Phối" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 五金配件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:phụ kiện kim khí
Ví dụ (3)
家具使用了优质的高端五金配件。
Nội thất sử dụng phụ kiện kim khí cao cấp chất lượng tốt.
Furniture adopted high-quality premium hardware accessories.
门窗的五金配件需要定期涂油润滑。
Phụ kiện ngũ kim của cửa nẻo cần định kỳ bôi dầu bôi trơn.
Door and window metal fittings need regular oiling lubrication.
这家店专门批发各种机械五金配件。
Cửa hàng này chuyên bán sỉ các loại phụ kiện kim khí máy móc.
This store specializes in wholesaling mechanical hardware accessories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây