春灌
—
Gợi nhớ
Từ "春灌" (chūn guàn) mang nghĩa "tưới tiêu mùa xuân", kết hợp bởi 春 (chūn - xuân): "mùa xuân" + 灌 (guàn - quán): "Tưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春). • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 春灌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tưới tiêu mùa xuân
Ví dụ (5)
当地正全面展开小麦春灌工作。
Địa phương đang triển khai toàn diện công tác tưới tiêu mùa xuân cho lúa mì.
Local area is fully carrying out wheat spring irrigation work.
春灌保障了作物苗期的水分需求。
Việc tưới tiêu mùa xuân đảm bảo nhu cầu nước thời kỳ mây mầm của cây trồng.
Spring irrigation guaranteed water needs during crop seedling stage.
水利部门为春灌开闸放水。
Bộ phận thủy lợi mở cống xả nước phục vụ cho tưới tiêu mùa xuân.
Water resources department opened sluice gates for spring irrigation.
农民们抓紧时间春灌农田。
Người nông dân tranh thủ thời gian tưới tiêu ruộng đồng vào mùa xuân.
Farmers seized time to irrigate farmland in spring.
及时春灌能有效防止旱情。
Tưới tiêu kịp thời vào mùa xuân có thể ngăn ngừa tình trạng hạn hán hiệu quả.
Timely spring irrigation can effectively prevent drought conditions.
2
Động từ
Nghĩa:tưới tiêu vào mùa xuân
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây