贸易商
—
Gợi nhớ
Từ "贸易商" (màoyì shāng) nghĩa là "nhà kinh doanh thương mại", ghép bởi: 贸 (mào): Thương mại + 易 (yì): dễ + 商 (shāng): buôn bán.
Thành phần cấu tạo
贸易商
nhà kinh doanh thương mại
卯
贝
日
勿
亠
丷
Phân tích từ 贸易商
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà kinh doanh thương mại
Ví dụ (3)
国际贸易商在展会上洽谈业务。
Các thương gia thương mại quốc tế bàn bạc nghiệp vụ tại triển lãm.
International traders discussed business at the exhibition.
贸易商从农户手中收购新鲜水果。
Nhà kinh doanh thương mại thu mua trái cây tươi từ tay các hộ nông dân.
Traders purchased fresh fruits from farmers.
许多贸易商建立了长期的合作关系。
Nhiều thương gia thương mại đã thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Many traders established long-term cooperative relations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây