手腕带
—
Gợi nhớ
Từ "手腕带" (shǒu wàn dài) mang nghĩa "dây đeo cổ tay, vòng tay", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 腕 (wàn - oản): "cổ tay" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 腕: Bộ phận cơ thể (月) có khớp xương mềm mại uốn cong uyển chuyển (宛) nối liền bàn tay chính là cổ tay (腕). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 手腕带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dây đeo cổ tay, vòng tay
Ví dụ (3)
运动时戴上手腕带可以吸收汗水。
Khi vận động đeo vào chiếc dây đeo cổ tay có thể thấm hút mồ hôi.
Wearing a wristband during exercise absorbs sweat.
医院给每位病人系上了身份手腕带。
Bệnh viện thắt cho mỗi bệnh nhân chiếc vòng đeo cổ tay danh tính.
The hospital tied an identity wristband on every patient.
这款相机配备了防摔的手腕带。
Mẫu máy ảnh này được trang bị sợi dây đeo cổ tay chống rơi.
This camera is equipped with an anti-drop wrist strap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây