切实有效
—
Gợi nhớ
Từ "切实有效" (qiè shí yǒu xiào) mang nghĩa "thiết thực hiệu quả", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
切实有效
thiết thực hiệu quả
Phân tích từ 切实有效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thiết thực hiệu quả
Ví dụ (3)
我们要制定出切实有效的解决方案。
Chúng ta cần lập ra phương án giải quyết thiết thực hiệu quả.
We must formulate practical and effective solution plans.
该措施在实践中证明是切实有效的。
Biện pháp này trong thực tiễn chứng minh là thiết thực hiệu quả.
This measure proved to be practical and effective in practice.
采取切实有效的步骤推进工作。
Áp dụng các bước đi thiết thực hiệu quả để thúc đẩy công việc.
Take practical and effective steps to advance the work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây