垂涎三尺
—
Gợi nhớ
Từ "垂涎三尺" (chuí xián sān chǐ) mang nghĩa "thèm nhỏ dãi, thèm thuồng", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 涎 (xián - tiên): "Nước dãi" + 三 (sān - tam): "số ba" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 涎: Dòng nước (氵) tiết ra trong khoang miệng kéo dài (延) khi nhìn thấy món ăn ngon là nước bọt, nước dãi (涎). • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 垂涎三尺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thèm nhỏ dãi, thèm thuồng
Ví dụ (3)
桌上的美味佳肴令人垂涎三尺。
Món ăn ngon trên bàn làm người ta thèm nhỏ dãi ba thước.
Delicious food on the table made people drool with desire.
看到香喷喷的烤鸭,小明垂涎三尺。
Thấy món vịt quay thơm phức, Tiểu Minh thèm chảy nước dãi.
Seeing the fragrant roast duck, Xiaoming's mouth watered.
歹徒对巨额财富垂涎三尺。
Tên côn đồ thèm thuồng đối với của cải khổng lồ.
The criminal coveted the huge wealth greedily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây