ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
垂涎三尺
chuí xián sān chǐ
thèm nhỏ dãi, thèm thuồng
Hán việt: thùy tiên tam xích
—

Gợi nhớ

Từ "垂涎三尺" (chuí xián sān chǐ) mang nghĩa "thèm nhỏ dãi, thèm thuồng", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 涎 (xián - tiên): "Nước dãi" + 三 (sān - tam): "số ba" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 涎: Dòng nước (氵) tiết ra trong khoang miệng kéo dài (延) khi nhìn thấy món ăn ngon là nước bọt, nước dãi (涎). • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺).

Thành phần cấu tạo

垂涎三尺
chuí xián sān chǐ
thèm nhỏ dãi, thèm thuồng
垂
chuí • thùy
Treo lơ lửng
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất
涎
xián • tiên
Nước dãi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
延
Diên
Kéo dài / âm đọc (bên phải)
三
sān • tam
số ba
三
Bộ Tam
Ba nét ngang song song
尺
chǐ • xích
thước đo
尸
Bộ Thi
Thân người (phía trên)
乀
Nét mác
Nét kéo dài (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thèm nhỏ dãi, thèm thuồng
Ví dụ (3)
zhuō桌shàng上de的měiwèi美味jiāyáo佳肴lìngrén令人chuíxiánsānchǐ垂涎三尺。
Món ăn ngon trên bàn làm người ta thèm nhỏ dãi ba thước.
Delicious food on the table made people drool with desire.
kàndào看到xiāng香pēnpēn喷喷de的kǎoyā烤鸭,xiǎomíng小明chuíxiánsānchǐ垂涎三尺。
Thấy món vịt quay thơm phức, Tiểu Minh thèm chảy nước dãi.
Seeing the fragrant roast duck, Xiaoming's mouth watered.
dǎitú歹徒duì对jù'é巨额cáifù财富chuíxiánsānchǐ垂涎三尺。
Tên côn đồ thèm thuồng đối với của cải khổng lồ.
The criminal coveted the huge wealth greedily.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây