涎
丶丶一ノ丨一フフ丶
9
—
Gợi nhớ
Dòng nước (氵) tiết ra trong khoang miệng kéo dài (延) khi nhìn thấy món ăn ngon là nước bọt, nước dãi (涎).
Thành phần cấu tạo
涎
Nước dãi, nước bọt
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
延
Diên
Kéo dài / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Nước dãi, nước bọt
Ví dụ (5)
小宝宝睡觉时流了一些涎。
Em bé nhỏ khi ngủ chảy một ít nước dãi.
The baby drooled a bit while sleeping.
擦掉嘴角的涎,保持整洁。
Lau sạch nước dãi ở khóe miệng, giữ gìn sạch sẽ.
Wipe off the drool at the corner of your mouth to stay clean.
兽类在饥饿时嘴角会分泌涎。
Loài thú khi đói khóe miệng sẽ tiết ra nước dãi.
Animals secrete saliva at the corners of their mouths when hungry.
看到桌上的烤鸭,他直涎着脸想吃。
Thấy con vịt quay trên bàn, anh ấy cứ chằm chằm thèm thuồng muốn ăn.
Seeing the roast duck on the table, he greedily eyed it wanting to eat.
别涎着脸跟别人要东西。
Đừng giả lả nhếch mép xin đồ người khác.
Don't act cheeky and beg for stuff from others.
2
Động từ
Nghĩa:Thèm thuồng, chảy nước dãi, giả lả
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây