垂涎
—
Gợi nhớ
Từ "垂涎" (chuí xián) mang nghĩa "Thèm nhỏ dãi, thèm muốn", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 涎 (xián - tiên): "Nước dãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 涎: Dòng nước (氵) tiết ra trong khoang miệng kéo dài (延) khi nhìn thấy món ăn ngon là nước bọt, nước dãi (涎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 垂涎
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thèm nhỏ dãi, thèm muốn
Ví dụ (3)
桌子上的美味佳肴令人垂涎。
Những món ăn ngon trên bàn khiến người ta phải thèm nhỏ dãi.
The delicious dishes on the table are mouthwatering.
那些不法分子一直对这笔巨额家产垂涎三尺。
Những kẻ bất hợp pháp đó luôn thèm nhỏ dãi (thèm muốn tột độ) khối gia sản khổng lồ này.
Those lawbreakers have been drooling over this huge family fortune all along.
他觊觎着经理的职位,早已垂涎已久。
Anh ta nhòm ngó chức vị giám lý, đã thèm muốn từ lâu.
He covets the manager's position and has been lusting after it for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây