低垂
—
Gợi nhớ
Từ "低垂" (dī chuí) mang nghĩa "rủ xuống, trĩu xuống, treo thấp", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 低垂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rủ xuống, trĩu xuống, treo thấp
Ví dụ (3)
麦穗成熟了,沉甸甸地低垂着。
Bông lúa mì đã chín, trĩu nặng rủ xuống.
The ears of wheat are ripe, hanging low and heavy.
听到这个坏消息,他低垂着头默不作声。
Nghe thấy tin xấu này, anh ấy cúi gằm đầu im lặng.
Hearing the bad news, he hung his head low and remained silent.
夜幕低垂,城市的灯火逐渐亮起。
Màn đêm buông xuống, ánh đèn thành phố dần thắp sáng.
As night fell, the city lights gradually lit up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây