ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
低垂
dī chuí
rủ xuống, trĩu xuống, treo thấp
Hán việt: đê thùy
—

Gợi nhớ

Từ "低垂" (dī chuí) mang nghĩa "rủ xuống, trĩu xuống, treo thấp", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂).

Thành phần cấu tạo

低垂
dī chuí
rủ xuống, trĩu xuống, treo thấp
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
垂
chuí • thùy
Treo lơ lửng
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:rủ xuống, trĩu xuống, treo thấp
Ví dụ (3)
màisuì麦穗chéngshú成熟le了,chéndiàndiàn沉甸甸de地dīchuí低垂zhe着。
Bông lúa mì đã chín, trĩu nặng rủ xuống.
The ears of wheat are ripe, hanging low and heavy.
tīngdào听到zhè这gè个huài坏xiāoxi消息,tā他dīchuí低垂zhe着tóu头mòbúzuòshēng默不作声。
Nghe thấy tin xấu này, anh ấy cúi gằm đầu im lặng.
Hearing the bad news, he hung his head low and remained silent.
yèmù夜幕dīchuí低垂,chéngshì城市de的dēnghuǒ灯火zhújiàn逐渐liàng亮qǐ起。
Màn đêm buông xuống, ánh đèn thành phố dần thắp sáng.
As night fell, the city lights gradually lit up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây