热情奔放
—
Gợi nhớ
Từ "热情奔放" (rè qíng bēn fàng) nghĩa là "nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 情 (qíng): Tình cảm + 奔 (bēn / bèn): chạy + 放 (fàng): để.
Thành phần cấu tạo
热情奔放
nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
执
灬
忄
青
大
卉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
Ví dụ (3)
她的舞蹈风格热情奔放。
Phong cách nhảy múa của cô ấy nhiệt tình sôi nổi.
Her dance style is passionate and unrestrained.
当地居民热情奔放,欢迎来自各地的游客。
Cư dân địa phương vô cùng nồng nàn sôi nổi, chào đón du khách đến từ khắp nơi.
Local residents are enthusiastic, welcoming tourists from everywhere.
乐曲奏出了热情奔放的旋律。
Bản nhạc cất lên giai điệu nồng nàn sôi nổi.
The music played a passionate and lively melody.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây