ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热情奔放
rè qíng bēn fàng
nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
Hán việt: nhiệt tình bôn phóng
—

Gợi nhớ

Từ "热情奔放" (rè qíng bēn fàng) nghĩa là "nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 情 (qíng): Tình cảm + 奔 (bēn / bèn): chạy + 放 (fàng): để.

Thành phần cấu tạo

热情奔放
rè qíng bēn fàng
nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
执
灬
忄
青
大
卉

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
Ví dụ (3)
tā她de的wǔdǎo舞蹈fēnggé风格rèqíngbēnfàng热情奔放。
Phong cách nhảy múa của cô ấy nhiệt tình sôi nổi.
Her dance style is passionate and unrestrained.
dāngdì当地jūmín居民rèqíngbēnfàng热情奔放,huānyíng欢迎láizì来自gèdì各地de的yóukè游客。
Cư dân địa phương vô cùng nồng nàn sôi nổi, chào đón du khách đến từ khắp nơi.
Local residents are enthusiastic, welcoming tourists from everywhere.
yuèqǔ乐曲zòu奏chū出le了rèqíngbēnfàng热情奔放de的xuánlǜ旋律。
Bản nhạc cất lên giai điệu nồng nàn sôi nổi.
The music played a passionate and lively melody.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây