电插座
—
Gợi nhớ
Từ "电插座" (diàn chā zuò) mang nghĩa "ổ cắm điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 插 (chā - sáp): "cắm" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ổ cắm điện
Ví dụ (3)
请把墙上的电插座盖好。
Xin hãy đậy kín ổ cắm điện trên tường.
Please cover the electric socket on the wall.
电工正在更换损坏的电插座。
Thợ điện đang thay thế ổ cắm điện bị hỏng.
The electrician is replacing the damaged power outlet.
使用安全电插座可以防止触电。
Sử dụng ổ cắm điện an toàn có thể ngăn ngừa điện giật.
Using safe power outlets can prevent electric shocks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây