物理题
—
Gợi nhớ
Từ "物理题" (wù lǐ tí) nghĩa là "bài tập vật lý", ghép bởi: 物 (wù): Vật + 理 (lǐ): Chú ý đến + 题 (tí): câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
物理题
bài tập vật lý
牜
勿
王
里
是
页
Phân tích từ 物理题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bài tập vật lý
Ví dụ (3)
这道物理题需要运用能量守恒定律来解答。
Bài tập vật lý này cần vận dụng định luật bảo toàn năng lượng để giải đáp.
This physics problem requires applying the law of conservation of energy to solve.
同学们正在做课本后面的物理题。
Các học sinh đang làm bài tập vật lý phía sau sách giáo khoa.
Students are doing the physics problems at the back of the textbook.
这道物理题有些难度,大家都思考了很久。
Bài toán vật lý này có chút độ khó, mọi người đều suy nghĩ rất lâu.
This physics question was somewhat difficult; everyone pondered for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây