ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
物理题
wù lǐ tí
bài tập vật lý
Hán việt: vật lý đề
—

Gợi nhớ

Từ "物理题" (wù lǐ tí) nghĩa là "bài tập vật lý", ghép bởi: 物 (wù): Vật + 理 (lǐ): Chú ý đến + 题 (tí): câu hỏi.

Thành phần cấu tạo

物理题
wù lǐ tí
bài tập vật lý
牜
勿
王
里
是
页

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bài tập vật lý
Ví dụ (3)
zhè这dào道wùlǐtí物理题xūyào需要yùnyòng运用néngliàng能量shǒuhéngdìnglǜ守恒定律lái来jiědá解答。
Bài tập vật lý này cần vận dụng định luật bảo toàn năng lượng để giải đáp.
This physics problem requires applying the law of conservation of energy to solve.
tóngxuémen同学们zhèngzài正在zuò做kèběn课本hòumiàn后面de的wùlǐtí物理题。
Các học sinh đang làm bài tập vật lý phía sau sách giáo khoa.
Students are doing the physics problems at the back of the textbook.
zhè这dào道wùlǐtí物理题yǒuxiē有些nándù难度,dàjiā大家dōu都sīkǎo思考le了hěn很jiǔ久。
Bài toán vật lý này có chút độ khó, mọi người đều suy nghĩ rất lâu.
This physics question was somewhat difficult; everyone pondered for a long time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây