ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残渣
cán zhā
cặn bã, tàn dư phế thải
Hán việt: tàn tra
—

Gợi nhớ

Từ "残渣" (cán zhā) mang nghĩa "cặn bã, tàn dư phế thải", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 渣 (zhā - tra): "bã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 渣: Dòng nước (氵) sau khi được kiểm tra và gạn lọc kỹ lưỡng (查) sẽ lắng lại phần xác thừa ở dưới đáy gọi là cặn bã (渣).

Thành phần cấu tạo

残渣
cán zhā
cặn bã, tàn dư phế thải
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
渣
zhā • tra
bã
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
查
Tra
Tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cặn bã, tàn dư phế thải
Ví dụ (3)
zhà榨wán完guǒzhī果汁hòu后yào要qīnglǐ清理jīqì机器lǐ里de的cánzhā残渣。
Ép xong nước trái cây cần dọn sạch cặn bã trong máy.
Clean the residue in the machine after juicing.
lǜwǎng滤网guòlǜ过滤diào掉le了yètǐ液体zhōng中de的cánzhā残渣。
Lưới lọc đã lọc sạch cặn bã trong chất lỏng.
The filter strained out residues in the liquid.
gōngrén工人men们tuǒshàn妥善chǔlǐ处理le了gōngyè工业cánzhā残渣。
Các công nhân đã xử lý cẩn thận cặn bã công nghiệp.
Workers properly handled industrial residue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây