残渣
—
Gợi nhớ
Từ "残渣" (cán zhā) mang nghĩa "cặn bã, tàn dư phế thải", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 渣 (zhā - tra): "bã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 渣: Dòng nước (氵) sau khi được kiểm tra và gạn lọc kỹ lưỡng (查) sẽ lắng lại phần xác thừa ở dưới đáy gọi là cặn bã (渣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 残渣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cặn bã, tàn dư phế thải
Ví dụ (3)
榨完果汁后要清理机器里的残渣。
Ép xong nước trái cây cần dọn sạch cặn bã trong máy.
Clean the residue in the machine after juicing.
滤网过滤掉了液体中的残渣。
Lưới lọc đã lọc sạch cặn bã trong chất lỏng.
The filter strained out residues in the liquid.
工人们妥善处理了工业残渣。
Các công nhân đã xử lý cẩn thận cặn bã công nghiệp.
Workers properly handled industrial residue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây