渣子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "渣子" (zhāzi) mang nghĩa "cặn bã, xỉ, tàn dư", kết hợp bởi 渣 (zhā - tra): "bã" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渣: Dòng nước (氵) sau khi được kiểm tra và gạn lọc kỹ lưỡng (查) sẽ lắng lại phần xác thừa ở dưới đáy gọi là cặn bã (渣). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 渣子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cặn bã, xỉ, tàn dư
Ví dụ (5)
桌子上掉满了饼干渣子。
Trên bàn rơi đầy vụn bánh quy.
The table was covered with cookie crumbs.
喝完咖啡后,杯底留下了一些渣子。
Sau khi uống xong cà phê, dưới đáy cốc còn sót lại một ít cặn.
After finishing the coffee, some grounds were left at the bottom of the cup.
这种人简直是社会的渣子!
Loại người này quả thực là cặn bã của xã hội!
People like this are simply the scum of society!
小心别踩到地上的玻璃渣子。
Cẩn thận đừng giẫm phải mảnh vụn thủy tinh trên mặt đất.
Be careful not to step on the glass shards on the floor.
把汤里的渣子滤掉再喝。
Lọc bỏ cặn trong canh đi rồi hẵng uống.
Strain the dregs out of the soup before drinking it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây