信号强度
—
Gợi nhớ
Từ "信号强度" (xìn hào qiáng dù) mang nghĩa "cường độ tín hiệu", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
信号强度
cường độ tín hiệu
Phân tích từ 信号强度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cường độ tín hiệu
Ví dụ (3)
这里的手机信号强度很满。
Cường độ tín hiệu điện thoại ở đây rất đầy.
Mobile phone signal strength here is very strong.
电梯里信号强度较弱。
Trong thang máy cường độ tín hiệu khá yếu.
Signal strength inside the elevator is relatively weak.
请检查无线网络的信号强度。
Xin hãy kiểm tra cường độ tín hiệu của mạng không dây.
Please check the Wi-Fi signal strength.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây