追随者
—
Gợi nhớ
Từ "追随者" (zhuī suí zhě) nghĩa là "người đi theo, tín đồ ủng hộ", ghép bởi: 追 (zhuī): Đuổi theo + 随 (suí): theo + 者 (zhě): Người.
Thành phần cấu tạo
追随者
người đi theo, tín đồ ủng hộ
辶
𠂤
阝
迶
耂
日
Phân tích từ 追随者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người đi theo, tín đồ ủng hộ
Ví dụ (3)
这位艺术家在全世界有许多追随者。
Vị nghệ sĩ này có nhiều người hâm mộ đi theo trên toàn thế giới.
This artist has many followers around the world.
他不是领导者,而是一名忠实的追随者。
Anh ấy không phải là nhà lãnh đạo, mà là một người đi theo trung thành.
He is not a leader, but a loyal follower.
优秀的技术吸引了大量的追随者。
Công nghệ xuất sắc đã thu hút lượng lớn người đi theo ủng hộ.
Excellent technology attracted a vast number of adherents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây