家务劳动
—
Gợi nhớ
Từ "家务劳动" (jiā wù láo dòng) mang nghĩa "lao động việc nhà", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 劳 (láo - lao): "Lao động" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 家务劳动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lao động việc nhà
Ví dụ (3)
大家应该分担家务劳动。
Mọi người nên chia sẻ công việc nhà.
Everyone should share the housework.
做家务劳动也能锻炼身体。
Làm việc nhà cũng có thể rèn luyện sức khỏe.
Doing household chores is also good exercise.
她每天花一个小时做家务劳动。
Cô ấy dành một tiếng mỗi ngày làm việc nhà.
She spends one hour every day doing housework.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây