ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
家务劳动
jiā wù láo dòng
lao động việc nhà
Hán việt: gia vụ lao động
—

Gợi nhớ

Từ "家务劳动" (jiā wù láo dòng) mang nghĩa "lao động việc nhà", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 劳 (láo - lao): "Lao động" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

家务劳动
jiā wù láo dòng
lao động việc nhà
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
劳
láo • lao
Lao động
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây đồng ruộng
冖
Bộ Mịch
Mái che chắn
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lao động việc nhà
Ví dụ (3)
dàjiā大家yīnggāi应该fēndān分担jiāwù家务láodòng劳动。
Mọi người nên chia sẻ công việc nhà.
Everyone should share the housework.
zuò做jiāwù家务láodòng劳动yě也néng能duànliàn锻炼shēntǐ身体。
Làm việc nhà cũng có thể rèn luyện sức khỏe.
Doing household chores is also good exercise.
tā她měitiān每天huā花yí一gè个xiǎoshí小时zuò做jiāwù家务láodòng劳动。
Cô ấy dành một tiếng mỗi ngày làm việc nhà.
She spends one hour every day doing housework.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây