霸权
—
Gợi nhớ
Từ "霸权" (bà quán) mang nghĩa "bá quyền, quyền bá chủ", kết hợp bởi 霸 (bà - bá): "Bá chủ" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 霸权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:bá quyền, quyền bá chủ
Ví dụ (5)
反对霸权是维护世界和平的重要任务。
Phản đối bá quyền là nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ hòa bình thế giới.
Opposing hegemony is an important task to maintain world peace.
任何国家都不应该在国际事务中寻求霸权。
Bất kỳ quốc gia nào cũng không nên tìm kiếm bá quyền trong các công việc quốc tế.
No country should seek hegemony in international affairs.
霸权的终结有利于各国共同发展。
Sự kết thúc của bá quyền có lợi cho sự phát triển chung của các nước.
The end of hegemony is beneficial to the common development of all countries.
这种霸权行径受到了多方的谴责。
Hành vi mang tính bá quyền này đã nhận được sự lên án từ nhiều phía.
This hegemonic act was condemned by many parties.
他霸权的做法引发了同事的不满。
Cách làm hống hách bá quyền của anh ấy đã gây nên sự bất mãn cho đồng nghiệp.
His domineering approach sparked dissatisfaction among colleagues.
2
Tính từ
Nghĩa:mang tính bá quyền, hống hách
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây