五一劳动节
—
Gợi nhớ
Từ "五一劳动节" (Wǔ Yī Láo dòng jié) nghĩa là "ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 一 (yī): số một + 劳 (láo): Lao động + 动 (dòng): di chuyển + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
五一劳动节
ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5
二
𠃌
一
艹
冖
力
Phân tích từ 五一劳动节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5
Ví dụ (3)
五一劳动节期间我们放假三天。
Trong dịp ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5, chúng tôi được nghỉ ba ngày.
We have three days off during May Day.
祝大家五一劳动节快乐!
Chúc mọi người ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5 vui vẻ!
Wish everyone a Happy International Workers' Day!
五一劳动节各大景点游客很多。
Vào ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5, các địa điểm du lịch lớn đều rất đông du khách.
There are many tourists at major attractions on May Day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây