Gợi nhớ
Từ "严重危害" (yán zhòng wēi hài) mang nghĩa "gây tác hại nghiêm trọng, nguy hại lớn", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).