十三年
—
Gợi nhớ
Từ "十三年" (shí sān nián) nghĩa là "mười ba năm", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 三 (sān): số ba + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
十三年
mười ba năm
十
三
年
Phân tích từ 十三年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:mười ba năm
Ví dụ (3)
他在那家公司整整工作了十三年。
Anh ấy đã làm việc ở công ty đó tròn mười ba năm.
He worked at that company for a full thirteen years.
经过十三年的艰苦奋斗,工厂终于壮大起来。
Trải qua mười ba năm đấu tranh gian khổ, nhà máy cuối cùng đã lớn mạnh lên.
After thirteen years of hard struggle, the factory finally grew strong.
离开家乡十三年后,他再次踏上了故土。
Rời xa quê hương mười ba năm sau, anh ấy một lần nữa bước chân lên mảnh đất quê nhà.
Thirteen years after leaving his hometown, he set foot on native soil again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây