思念亲人
—
Gợi nhớ
Từ "思念亲人" (sī niàn qīn rén) nghĩa là "nhớ thương người thân, hoài niệm gia đình", ghép bởi: 思 (sī): suy nghĩ + 念 (niàn): đọc thành tiếng + 亲 (qīn / qìng): thân thiết + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
思念亲人
nhớ thương người thân, hoài niệm gia đình
田
心
今
亲
人
Phân tích từ 思念亲人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhớ thương người thân, hoài niệm gia đình
Ví dụ (3)
每逢佳节,身在异乡的人更加思念亲人。
Mỗi dịp lễ tết, người ở nơi đất khách càng thêm nhớ thương người thân.
On holidays, those in foreign lands miss their relatives even more.
她独自看着家人的照片,深切地思念亲人。
Cô ấy một mình nhìn bức ảnh gia đình, da diết nhớ thương người thân.
Looking at photos of her family alone, she deeply missed her relatives.
一封家书寄托着游子思念亲人的深情。
Một lá thư nhà gửi gắm tình cảm sâu nặng nhớ thương người thân của đứa con xa xứ.
A letter home carried the wanderer's deep affection of missing relatives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây