ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
应变能力
yìng biàn néng lì
năng lực ứng biến, khả năng thích ứng với tình huống
Hán việt: ứng biến năng lực
—

Gợi nhớ

Từ "应变能力" (yìng biàn néng lì) mang nghĩa "năng lực ứng biến, khả năng thích ứng với tình huống", kết hợp bởi 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

应变能力
yìng biàn néng lì
năng lực ứng biến, khả năng thích ứng với tình huống
应
yīng / yìng • ứng
phải
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người
变
biàn • biến
thay đổi
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựu
Lại, bàn tay (phía dưới)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:năng lực ứng biến, khả năng thích ứng với tình huống
Ví dụ (3)
fēixíngyuán飞行员xūyào需要jùbèi具备jí极qiáng强de的yìngbiàn应变nénglì能力。
Phi công cần có năng lực ứng biến vô cùng mạnh mẽ.
Pilots need to possess exceptional adaptability.
zhè这chǎng场tūfā突发shìjiàn事件jiǎnyàn检验le了tuánduì团队de的yìngbiàn应变nénglì能力。
Sự cố đột ngột này đã kiểm tra năng lực ứng biến của tập thể.
This sudden emergency tested the team's capacity to adapt.
tōngguò通过duōcì多次yǎnliàn演练,yuángōng员工men们de的yìngbiàn应变nénglì能力dàdà大大tígāo提高。
Thông qua nhiều lần diễn tập, năng lực ứng biến của các nhân viên đã nâng cao đáng kể.
Through multiple drills, employees' adaptability was greatly improved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây