非法行为
—
Gợi nhớ
Từ "非法行为" (fēi fǎ xíng wéi) mang nghĩa "hành vi bất hợp pháp, hành vi phạm pháp", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
非法行为
hành vi bất hợp pháp, hành vi phạm pháp
Phân tích từ 非法行为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hành vi bất hợp pháp, hành vi phạm pháp
Ví dụ (3)
警方严厉打击任何形式的非法行为。
Cảnh sát nghiêm trị bất kỳ hình thức hành vi bất hợp pháp nào.
Police strictly crack down on any form of illegal behavior.
举报非法行为是每一名公民的责任。
Tố giác hành vi bất hợp pháp là trách nhiệm của mỗi một công dân.
Reporting unlawful behavior is the responsibility of every citizen.
这种侵犯他人权益的做法属于非法行为。
Cách làm xâm phạm quyền lợi của người khác này thuộc về hành vi bất hợp pháp.
This practice of infringing on others' rights constitutes an illegal act.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây