正弦曲线
—
Gợi nhớ
Từ "正弦曲线" (zhèng xián qū xiàn) mang nghĩa "đường hình sin, đồ thị hình sin", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 弦 (xián - huyền): "dây đàn" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 弦: Sợi dây tơ đen huyền (玄) được kéo căng trên thân cánh cung (弓) hoặc cây đàn để bật ra âm thanh ngân vang chính là dây cung, dây đàn (弦). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 正弦曲线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường hình sin, đồ thị hình sin
Ví dụ (3)
老师在黑板上画出标准的正弦曲线。
Thầy giáo đã vẽ đường hình sin tiêu chuẩn trên bảng đen.
The teacher drew a standard sine curve on the blackboard.
交流电的电压波形是一条平滑的正弦曲线。
Dạng sóng điện áp của dòng điện xoay chiều là một đường hình sin mượt mà.
The voltage waveform of alternating current is a smooth sine curve.
我们在数学课上学习了正弦曲线的性质。
Chúng tôi đã học tính chất của đường hình sin trong tiết toán.
We learned the properties of the sine curve in math class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây