生辰八字
—
Gợi nhớ
Từ "生辰八字" (shēng chén bā zì) mang nghĩa "bát tự sinh thần, giờ ngày tháng năm sinh", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 辰 (chén - thìn): "Nhật" + 八 (bā - bát): "số tám" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 辰: Chiếc vỏ sò sắc bén được buộc vào cán gỗ (辰) để người nông dân xới đất gieo trồng mỗi độ xuân về ứng với giờ Thìn, chi Thìn (辰). • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生辰八字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bát tự sinh thần, giờ ngày tháng năm sinh
Ví dụ (3)
在古代,人们结婚前常要交换生辰八字。
Thời cổ đại, mọi người trước khi kết hôn thường phải trao đổi bát tự sinh thần.
In ancient times, people often exchanged their birth dates and times before marriage.
老人仔细记下了孙子的生辰八字。
Ông lão cẩn thận ghi lại bát tự sinh thần của cháu trai.
The old man carefully noted down his grandson's time and date of birth.
民间传说中生辰八字与个人的命运有关。
Trong truyền thuyết dân gian, bát tự sinh thần có liên quan đến vận mệnh cá nhân.
In folklore, the Four Pillars of Destiny are believed to be related to one's fate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây