ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生辰八字
shēng chén bā zì
bát tự sinh thần, giờ ngày tháng năm sinh
Hán việt: sinh thìn bát tự
—

Gợi nhớ

Từ "生辰八字" (shēng chén bā zì) mang nghĩa "bát tự sinh thần, giờ ngày tháng năm sinh", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 辰 (chén - thìn): "Nhật" + 八 (bā - bát): "số tám" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 辰: Chiếc vỏ sò sắc bén được buộc vào cán gỗ (辰) để người nông dân xới đất gieo trồng mỗi độ xuân về ứng với giờ Thìn, chi Thìn (辰). • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).

Thành phần cấu tạo

生辰八字
shēng chén bā zì
bát tự sinh thần, giờ ngày tháng năm sinh
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
辰
chén • thìn
Nhật
辰
Bộ Thần
Hình con sò với tay cầm dùng đào đất
八
bā • bát
số tám
八
Bộ Bát
Hai nét phẩy tách ra hai bên
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bát tự sinh thần, giờ ngày tháng năm sinh
Ví dụ (3)
zài在gǔdài古代,rénmen人们jiéhūn结婚qián前cháng常yào要jiāohuàn交换shēngchénbāzì生辰八字。
Thời cổ đại, mọi người trước khi kết hôn thường phải trao đổi bát tự sinh thần.
In ancient times, people often exchanged their birth dates and times before marriage.
lǎorén老人zǐxì仔细jì记xià下le了sūnzi孙子de的shēngchénbāzì生辰八字。
Ông lão cẩn thận ghi lại bát tự sinh thần của cháu trai.
The old man carefully noted down his grandson's time and date of birth.
mínjiān民间chuánshuō传说zhōng中shēngchénbāzì生辰八字yǔ与gè个rén人de的mìngyùn命运yǒuguān有关。
Trong truyền thuyết dân gian, bát tự sinh thần có liên quan đến vận mệnh cá nhân.
In folklore, the Four Pillars of Destiny are believed to be related to one's fate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây