ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
攀
pān
Trèo, nắm bắt
Hán việt: phan
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
19
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Đôi bàn tay (手) bám chặt vào những cành cây đan xen như hàng rào (樊) để vượt lên đỉnh núi cao là động tác leo trèo, nắm bắt (攀).

Thành phần cấu tạo

攀
pān
Trèo, nắm bắt
樊
Chữ Phàn
Hàng rào cành cây đan xen / biểu âm
手
Bộ Thủ (tay)
Đôi bàn tay bám nắm

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trèo, nắm bắt
Ví dụ (3)
tā他pān攀shàng上le了shāndǐng山顶。
Anh ấy leo lên đỉnh núi.
He climbed to the top of the mountain.
háizi孩子pān攀zhe着lángān栏杆wǎng往wài外kàn看。
Đứa trẻ bám lan can nhìn ra ngoài.
The child held onto the railing and looked outside.
búyào不要suíbiàn随便pān攀fù附quánguì权贵。
Đừng tùy tiện bám víu quyền quý.
Do not casually curry favor with the powerful and influential.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây