攀登
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "攀登" (pāndēng) mang nghĩa "leo lên, chinh phục", kết hợp bởi 攀 (pān - phan): "Trèo" + 登 (dēng - đăng): "leo lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攀: Đôi bàn tay (手) bám chặt vào những cành cây đan xen như hàng rào (樊) để vượt lên đỉnh núi cao là động tác leo trèo, nắm bắt (攀). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 攀登
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:leo, trèo, vươn lên, chinh phục (đỉnh cao).
Ví dụ (5)
攀登珠穆朗玛峰是许多登山者的梦想。
Leo lên đỉnh Everest là ước mơ của rất nhiều nhà leo núi.
Climbing Mount Everest is the dream of many mountaineers.
我们要勇于攀登科学高峰。
Chúng ta phải dũng cảm vươn lên đỉnh cao của khoa học.
We must dare to scale the heights of science.
运动员正在奋力攀登陡峭的岩壁。
Vận động viên đang gắng sức leo lên vách đá dựng đứng.
The athlete is struggling to climb the steep rock face.
在攀登的过程中,互助合作非常重要。
Trong quá trình leo núi, sự hỗ trợ hợp tác lẫn nhau là vô cùng quan trọng.
Mutual help and cooperation are very important in the process of climbing.
他不畏艰难,坚持攀登艺术的顶峰。
Anh ấy không ngại gian khó, kiên trì chinh phục đỉnh cao nghệ thuật.
Undaunted by hardship, he persists in scaling the summit of art.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây